ARTICLE AD BOX
Eo biển Hormuz bị phong tỏa không chỉ làm tê liệt dòng chảy năng lượng, mà còn để lại "vết sẹo" tâm lý, buộc các nước Trung Đông phải thay đổi tính toán chiến lược.
Sau ba tuần giao tranh, chiến sự giữa Mỹ, Israel với Iran đã làm sụp đổ thế cân bằng mong manh giữa các cường quốc dầu mỏ tại vùng Vịnh. Xung đột nhanh chóng vượt ngoài phạm vi quân sự, khi hạ tầng năng lượng Iran và các nước đồng minh của Mỹ trở thành mục tiêu trong các đòn tập kích qua lại.
Lần đầu tiên sau hàng chục năm, Iran đã phong tỏa eo biển Hormuz, tuyến vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu thô và khí hóa lỏng (LNG) toàn cầu. Động thái khiến các tàu chở dầu và LNG mắc kẹt, thị trường bảo hiểm và vận tải rơi vào trạng thái căng thẳng, đẩy giá năng lượng tăng vọt.
Giới phân tích ví động thái này như nhát cắt vào một trong những "động mạch kinh tế toàn cầu", để lại vết sẹo khó lành cho cả Trung Đông lẫn thị trường năng lượng thế giới. Nó sẽ tái định hình các dòng chảy thương mại, quyết định đầu tư và cách tính toán rủi ro trong nhiều năm tới.
Các xuồng IRGC di chuyển quanh một tàu chở dầu trong cuộc diễn tập trên eo biển Hormuz ngày 17/2. Ảnh: AFP
'Di chứng' Hormuz
Iran đã cảnh báo rằng hoạt động vận tải biển qua Hormuz sẽ không trở lại như trước chiến sự, và ngay cả khi các bên ngừng bắn, niềm tin cũng không thể khôi phục trong một sớm một chiều. Một cơ chế bảo vệ quốc tế với tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz nhiều khả năng vẫn sẽ cần thiết trong thời gian dài sau khi xung đột kết thúc.
Trong khi đó, Mỹ đến nay vẫn chưa thể thiết lập liên minh hải quân để hộ tống các tàu dầu qua Hormuz, cho thấy sự phức tạp cả về chính trị lẫn hậu cần trong việc đảm bảo an toàn cho "nút cổ chai" này.
Mỹ và Israel đều tuyên bố làm suy giảm đáng kể sức mạnh quân sự của Iran, nhưng Tehran vẫn có thể gây gián đoạn eo biển Hormuz mà không cần đến vũ khí hiện đại. Các biện pháp bất đối xứng với chi phí thấp, như thủy lôi, máy bay không người lái (UAV) hay xuồng tự sát không người lái (USV), cũng đủ để buộc tàu hàng phải đổi hướng hoặc giảm tốc.
"Iran trong vài thập kỷ qua đã xây dựng lượng lớn hệ thống chống tiếp cận/chống xâm nhập", Michael Eisenstadt, giám đốc chương trình nghiên cứu quân sự và an ninh tại Viện Washington về Chính sách Cận Đông, nói và liệt kê các ví dụ như tên lửa hành trình chống hạm, thủy lôi, tàu ngầm, tên lửa phòng không và UAV.
Chủ tàu và các công ty bảo hiểm sẽ e dè hơn với vùng Vịnh, ngay cả khi Hormuz được mở lại, bởi nguy cơ tàu hàng của họ có thể bị Iran tung đòn tập kích bất cứ lúc nào, đẩy chi phí liên quan lên cao.
Việc khôi phục niềm tin sẽ cần thời gian, điều đã được thể hiện rõ qua tuyến vận tải Biển Đỏ. Lực lượng Houthi ở Yemen tháng 11/2023 bắt đầu tấn công tàu thuyền có liên hệ với Mỹ và Israel qua vùng biển để thể hiện sự ủng hộ cho người Palestine trong chiến sự Gaza. Các cuộc tấn công này đã dừng lại vào tháng 10/2025, nhưng lưu lượng tàu qua đây chỉ đạt khoảng 60% so với trước đó.
Khi một tuyến đường bị xem là nguy hiểm, "vết sẹo" tâm lý của nó sẽ kéo dài lâu hơn cả tiếng súng, Ron Bousso, bình luận viên của Reuters, nhận định.
Vết sẹo khó lành
Cuộc chiến sẽ để lại những hệ quả sâu rộng và lâu dài với ngành dầu khí Trung Đông. Trong nhiều thập kỷ, các cường quốc năng lượng trong khu vực phần lớn tránh đối đầu quân sự trực tiếp, chỉ vừa ngầm cạnh tranh vừa duy trì dòng chảy dầu khí.
Căng thẳng giữa Arab Saudi và Iran chủ yếu diễn ra thông qua các cuộc chiến ủy nhiệm tại Yemen, Libya. Trường hợp nghiêm trọng nhất là năm 2019, khi Houthi phóng tên lửa và UAV vào hạ tầng năng lượng của Arab Saudi, khiến sản lượng dầu của nước này tạm thời giảm một nửa.
Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC), gồm đa số thành viên ở vùng Vịnh, nhiều lần vượt qua những căng thẳng khu vực, như Chiến tranh vùng Vịnh 1990-1991 hay Chiến tranh Iraq 2003-2011, mà không để xuất khẩu bị gián đoạn kéo dài.
Nhưng cuộc chiến Mỹ, Israel với Iran lần này đã đảo lộn hoàn toàn những tính toán vốn có. Các nhà sản xuất vùng Vịnh nhiều khả năng sẽ phải đánh giá lại hoạt động và đẩy nhanh nỗ lực giảm phụ thuộc vào eo biển Hormuz.
Trong Chiến tranh Iran - Iraq năm 1980-1988, khi hàng loạt tàu chở dầu bị đánh chìm ở vùng Vịnh, Arab Saudi đã xây dựng một đường ống quy mô lớn chạy theo trục đông - tây, kết nối các khu phức hợp lọc dầu ở phía đông sang cửa ngõ xuất khẩu Yanbu bên bờ Biển Đỏ.
Lượng dầu xuất khẩu từ Yanbu đang trên đà đạt mức cao kỷ lục trong tháng 3, và nhiều khả năng sẽ duy trì như vậy trong dài hạn. Điều này tạo ra một sự dịch chuyển mang tính cấu trúc trong dòng chảy thương mại khu vực.
Các nhà sản xuất khác cũng sẽ tìm cách đa dạng hóa tuyến xuất khẩu. Iraq có thể thúc đẩy mở rộng công suất đường ống phía bắc từ Kirkuk đến cảng Ceyhan của Thổ Nhĩ Kỳ trên Địa Trung Hải, trong khi Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) có thể tăng công suất cho cảng dầu Fujairah ở Vịnh Oman. Những dự án này tốn kém và phức tạp về chính trị, nhưng cuộc chiến đã cho thấy cái giá của không hành động còn đắt đỏ hơn.
Vị trí đường ống Đông - Tây và đường ống Habshan-Fujairah. Đồ họa: WSJ
Các nước nhập khẩu cũng phải điều chỉnh chiến lược, tìm kiếm nguồn cung thay thế, ngay cả khi điều đó đồng nghĩa chi phí vận chuyển cao hơn và hiệu quả thấp hơn. Tích trữ chiến lược, đa dạng hóa và xây dựng phương án dự phòng, vốn bị xem là phương án bảo hiểm tốn kém, giờ đây trở thành yêu cầu thiết yếu.
"Điểm then chốt khi nói đến eo biển Hormuz là thực sự không có lối thoát nào khác cho quy mô dòng chảy năng lượng này", Joel Hancock, chuyên gia năng lượng tại Natixis CIB, nói với TIME. "Eo biển Hormuz là 'nút cổ chai' đúng nghĩa, bởi gần như bạn không có tuyến xuất khẩu thay thế".
Như Tâm (Theo Reuters, AFP, TIME)

15 nhiều giờ trước kia
3






Vietnamese (VN) ·